Tất cả sản phẩm
-
thuốc trừ sâu sinh học
-
Thuốc trừ sâu sinh học
-
Thuốc diệt côn trùng thực vật tự nhiên
-
Thuốc trừ sâu cây trồng ngô
-
Thuốc trừ sâu cây trái cây
-
Thuốc trừ sâu cây trồng lúa
-
Thuốc trừ sâu cây trồng bông
-
Thuốc diệt côn trùng cây trà
-
Thuốc diệt nấm sinh học
-
Phân bón sinh học
-
Chất dùng để nhử gián
-
Thuốc tiêu diệt dịch hại
-
Giết Larva muỗi
-
Z-9-Tricosene
-
Mồi giết ruồi
-
Mồi giết kiến
-
trà hữu cơ
Kewords [ insecticide fly killing bait ] trận đấu 68 các sản phẩm.
Chất dẫn dụ ruồi đen 90% TC Tricosene Pheromone côn trùng Musca Domestica
| Delivery Time: | 5-8 working days |
|---|---|
| Payment Terms: | L/C,T/T |
| : |
Bột thuốc trừ sâu có hiệu lực Thuốc chống ấu trùng muỗi 1200 ITU/Mg Bacillus Thuringiensis
| côn trùng: | Ấu trùng muỗi |
|---|---|
| Phân loại: | Thuốc trừ sâu vi sinh vật |
| Màu sắc: | Màu nâu |
Tất cả tự nhiên 1% Azamethiphos Tricosene con gián Thuốc diệt côn trùng tại nhà mồi cho các trang trại nuôi gia cầm
| Kiểm soát sâu bệnh: | Bay |
|---|---|
| Phân loại: | Mồi giết ruồi |
| ICAMA REG.No.: | WP20140144 |
Thuốc diệt côn trùng hiệu quả hấp dẫn ruồi trong gia súc
| Dịch hại mục tiêu: | Ruồi |
|---|---|
| ICAMA REG.No.: | WP20140144 |
| Màu sắc: | Màu vàng |
Diptê-ran ruồi côn trùng Muscamone Pheromone Thuốc trừ sâu mồi TC Bẫy
| Pest Control: | blow flies fly |
|---|---|
| Classification: | insect pheromone |
| ICAMA REG.No.: | WP20080055 |
OEM TC Z-9-Tricosene Moth Lures Fly Killer
| Kiểm soát sâu bệnh: | bay, lao v.v. |
|---|---|
| Phân loại: | pheromone côn trùng |
| ICAMA REG.No.: | WP20080055 |
Chất hóa học nông nghiệp Luring Muscalure Z-9-Tricosene hóa học nhện nhà mồi nhện pheromone thuốc trừ sâu
| Pest Control: | house flies |
|---|---|
| Classification: | insect pheromone |
| ICAMA REG.No.: | WP20080055 |
TC Cis-9-Tricosene Muscalure Moth Pheromone Lures Trap Thuốc trừ sâu Thuốc trừ sâu
| Kiểm soát sâu bệnh: | bay, lao v.v. |
|---|---|
| Phân loại: | pheromone côn trùng |
| ICAMA REG.No.: | WP20080055 |
90% TC Z-9-Tricosene Fly Pheromone Gypsy Moth Trap And Lure Loại thuốc trừ sâu
| Kiểm soát sâu bệnh: | Ruồi (ruồi nhà, ruồi chuồng và ruồi thổi) |
|---|---|
| Phân loại: | pheromone côn trùng |
| ICAMA REG.No.: | WP20080055 |
Cis-9-Tricosene Pheromone Lures And Traps Thuốc diệt côn trùng
| Kiểm soát sâu bệnh: | Ruồi |
|---|---|
| Phân loại: | pheromone côn trùng |
| ICAMA REG.No.: | WP20080055 |

